hương ước

Học thuật
Thân thiện
hương ước

Mọi người trong làng cùng nhau thảo luận về hương ước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lề luật, quy ước chung của làng xã: "Hương ước" bộ quy tắc, điều lệ do cộng đồng dân cư trong một làng, tự đặt ra để cùng nhau tuân theo, nhằm điều chỉnh các mối quan hệ duy trì trật tự, thuần phong mỹ tục trong làng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ già đang giải thích cho con cháu về những điều trong bản hương ước của làng.
    • Việc giữ gìn vệ sinh chung được ghi trong hương ước.
    • Làng chúng tôi vẫn còn lưu giữ bản hương ước cổ từ thời ông cha.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soạn thảo hương ước": hành động xây dựng, viết ra các quy định của làng.
    • Hội đồng kỳ mục đang cùng nhau soạn thảo hương ước mới.
  • "theo đúng hương ước": tuân thủ, làm theo những quy định đã được thống nhất.
    • Mọi sinh hoạt trong làng đều phải theo đúng hương ước.
Biến thể từ gần giống
  • Lệ làng (danh từ): thường dùng để chỉ những tập tục, quy định truyền thống (có thể thành văn hoặc bất thành văn) của làng xã, mang tính lâu đời. "Hương ước" thường cụ thể tính văn bản hơn.
  • Quy ước làng xã (danh từ): cách ghi hiện đại hơn, có nghĩa tương tự "hương ước".
  • Khoán ước (danh từ): từ cổ, cũng có nghĩagiao ước, điều lệ đã thỏa thuận chung, có thể dùng trong phạm vi làng xã.
Từ đồng nghĩa
  • Điều lệ làng: các điều khoản, quy định chính thức của làng.
  • Lề luật làng xã: những luật lệ, quy tắc chung của cộng đồng làng xã.
Thành ngữ liên quan
  • Phép vua thua lệ làng: Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của các quy tắc, tập quán địa phương (như "lệ làng", "hương ước"), đôi khi còn ảnh hưởng mạnh hơn cả phép nướcphạm vi cộng đồng nhỏ.
    • Chuyện phân chia ruộng đất này, đúng phép vua thua lệ làng, mọi người đều phải theo hương ước .
hương ước

Mọi người trong làng cùng nhau thảo luận về hương ước.

  1. Lề luật trong làng do mọi người trong làng đặt ra.